phân thùy
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành giải phẫu học):
- Một phần riêng biệt của một cơ quan hoặc cấu trúc: "phân thùy" chỉ một đơn vị cấu tạo nhỏ hơn, có ranh giới rõ ràng bên trong một thùy lớn hơn của cơ thể, thường thấy trong các cơ quan như phổi, gan, não.
- Vùng chức năng hoặc cấu trúc: "phân thùy" dùng để mô tả một khu vực cụ thể trong một thùy, có chức năng hoặc đặc điểm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phổi được chia thành nhiều phân thùy, mỗi phân thùy có chức năng trao đổi khí độc lập. (Phổi chia thành nhiều đơn vị nhỏ, mỗi đơn vị thực hiện trao đổi khí riêng.)
- Trong giải phẫu não, phân thùy trán có vai trò quan trọng trong tư duy và hành vi. (Vùng chức năng ở thùy trán của não liên quan đến tư duy và hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân thùy phổi": đơn vị cấu tạo của phổi, gồm các tiểu thùy.
- Viêm phổi thường ảnh hưởng đến một hoặc nhiều phân thùy phổi. (Viêm phổi có thể tập trung ở một vùng nhỏ của phổi.)
- "phân thùy gan": vùng chức năng của gan, mỗi phân thùy có hệ thống mạch máu và mật riêng.
- Gan người có hai thùy chính, mỗi thùy lại được chia thành nhiều phân thùy. (Cấu trúc phân chia của gan thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thùy (danh từ): phần lớn hơn của một cơ quan, thường được chia thành các phân thùy.
- Thùy phổi phải có ba thùy, thùy trái có hai thùy. (Các phần chính của phổi.)
- Phân đoạn (danh từ): từ đồng nghĩa gần, chỉ sự chia nhỏ thành các phần.
- Phân đoạn phổi tương tự như phân thùy trong giải phẫu. (Cách chia vùng trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thùy: đơn vị nhỏ hơn trong một thùy, thường dùng trong mô học.
- Tiểu thùy gan là đơn vị chức năng của gan. (Cấu trúc nhỏ nhất trong gan.)
- Phân khu: vùng được chia nhỏ trong một cấu trúc lớn.
- Phân khu não bộ có chức năng riêng biệt. (Vùng não với nhiệm vụ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "phân thùy" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)